勝保 shèng bǎo · thắng bảo Hán Việt: thắng bảo · Pinyin: shèng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 保 (bảo)Pinyinshèng bǎoHán Việtthắng bảoCấu tạo勝 + 保 · thắng + bảo nghĩa thành phần: thắng + bảo