勝冠 shèng guān · thắng quan Hán Việt: thắng quan · Pinyin: shèng guān Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 冠 (quan)Pinyinshèng guānHán Việtthắng quanCấu tạo勝 + 冠 · thắng + quan nghĩa thành phần: thắng + quan Nghĩa EngCihui 勝冠 hèngguān n. <wr.> age of twenty (of boys)