勝因

shèng yīnthắng nhân

Hán Việt: thắng nhân · Pinyin: shèng yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。善因。

Cấu tạo: 勝 (thắng) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)殊勝之善因也。佛說無常經曰:「勝因生善道,惡業墮泥犁。」☸

Eng

  • JMdict cause of victory
  • JMdict reason for (one's) success

ja

  • JMdict 勝因(しょういん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勝) · 勝乘 · 勝利 · 勝券 · 勝友 · 勝國 · 勝地 · 勝士