勝因

shèng yīn thắng nhân

Hán Việt: thắng nhân · Pinyin: shèng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắng nhân (術語)殊勝之善因也。佛說無常經曰:「勝因生善道,惡業墮泥犁。」☸

ja

  • JMdict cause of victory|reason for (one's) success