勝國 shèng guó · thắng quốc Hán Việt: thắng quốc · Pinyin: shèng guó Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 國 (quốc)Pinyinshèng guóHán Việtthắng quốcCấu tạo勝 + 國 · thắng + quốc nghĩa thành phần: thắng + quốc Nghĩa ViệtCihui thắng quốc: nước đánh được nước kia