勝士

shèng shì thắng sĩ

Hán Việt: thắng sĩ · Pinyin: shèng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắng sĩ (雜語)持戒者之尊稱。釋氏要覽上曰:「月燈三昧經云:能淨持戒名勝士。」☸