勝子 shèng zi · thắng tử Hán Việt: thắng tử · Pinyin: shèng zi Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 子 (tử)Pinyinshèng ziHán Việtthắng tửCấu tạo勝 + 子 · thắng + tử nghĩa thành phần: thắng + tử Nghĩa ViệtCihui thắng tử (人名)唯識十大論師之第九。唯識述記一本曰:「梵云真那弗多羅,言勝子。」☸