勝常

shèng cháng thắng thường

Hán Việt: thắng thường · Pinyin: shèng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子對人的問候語。宋.陸游《老學庵筆記》卷五:「王廣津〈宮詞〉云:『新睡起來思舊夢,見人忘卻道勝常。』勝常猶今婦人言萬福也。」

Eng

  • Cihui 勝常 hèngcháng f.e. better than ordinary