勝情 shèng qíng · thắng tình Hán Việt: thắng tình · Pinyin: shèng qíng Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 情 (tình)Pinyinshèng qíngHán Việtthắng tìnhCấu tạo勝 + 情 · thắng + tình nghĩa thành phần: thắng + tình