勝日 shèng rì · thắng nhật Hán Việt: thắng nhật · Pinyin: shèng rì Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 日 (nhật)Pinyinshèng rìHán Việtthắng nhậtCấu tạo勝 + 日 · thắng + nhật nghĩa thành phần: thắng + nhật