勝會 shèng huì · thắng hội Hán Việt: thắng hội · Pinyin: shèng huì Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 會 (hội)Pinyinshèng huìHán Việtthắng hộiCấu tạo勝 + 會 · thắng + hội nghĩa thành phần: thắng + hội Nghĩa EngCihui 勝會 shènghuì n. 1. grand gathering 2. <wr.> high humor