勝殘 shèng cán · thắng tàn Hán Việt: thắng tàn · Pinyin: shèng cán Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 殘 (tàn)Pinyinshèng cánHán Việtthắng tànCấu tạo勝 + 殘 · thắng + tàn nghĩa thành phần: thắng + tàn