勝母 shèng mǔ · thắng mẫu Hán Việt: thắng mẫu · Pinyin: shèng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 母 (mẫu)Pinyinshèng mǔHán Việtthắng mẫuCấu tạo勝 + 母 · thắng + mẫu nghĩa thành phần: thắng + mẫu