勝緣 shèng yuán · thắng duyến Hán Việt: thắng duyến · Pinyin: shèng yuán Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 緣 (duyến)Pinyinshèng yuánHán Việtthắng duyếnCấu tạo勝 + 緣 · thắng + duyến nghĩa thành phần: thắng + duyến