勝處

shèng chù thắng xử

Hán Việt: thắng xử · Pinyin: shèng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắng xứ (術語)見八勝處及八背捨條。☸