勝邪 shèng xié · thắng tà Hán Việt: thắng tà · Pinyin: shèng xié Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 邪 (tà)Pinyinshèng xiéHán Việtthắng tàCấu tạo勝 + 邪 · thắng + tà nghĩa thành phần: thắng + tà