勝鼓 thắng cổ Hán Việt: thắng cổ Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 鼓 (cổ)Hán Việtthắng cổCấu tạo勝 + 鼓 · thắng + cổ nghĩa thành phần: thắng + cổ Nghĩa EngCihui 勝鼓 hènggǔ n. victory drum-beating