勞事

láo shìlao sự

Hán Việt: lao sự · Pinyin: láo shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.劳动操作之事。

Cấu tạo: 勞 (lao) + 事 (sự)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác 。 Cư sĩ Bàng Uẩn trong TĐT q
  • Nguồn khác 15 ghi: 無勞事, 莫駈駈。 智者觀財色, 了知如幻虛。 Không làm tạp, Chớ ruổi rong
  • Nguồn khác Người trí quán tài sắc, Biết rõ như huyễn mộng

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假