勞人 lao nhân Hán Việt: lao nhân Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 人 (nhân)Hán Việtlao nhânCấu tạo勞 + 人 · lao + nhân nghĩa thành phần: lao + nhân Nghĩa EngCihui 勞人 áorén n. person who does hard labor