勞保

láo bǎo lao bảo

Hán Việt: lao bảo · Pinyin: láo bǎo

Tổng quan

bảo hiểm lao động: bảo hộ lao động

Cấu tạo: (lao) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm lao động: bảo hộ lao động
  • Cihui 1. bảo hiểm lao động。勞動保險的簡稱。 2. bảo hộ lao động。勞動保護的簡稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞工保險的縮稱。一種為保障勞工生活,促進社會安全的保險措施。民國四十七年七月開始實施。分為普通事故保險及職業災害保險兩類。被保險人可享生育、傷病、殘廢、失業、老年及死亡等多種給付。八十四年三月一日起,醫療給付部分納為全民健康保險。

Eng

  • Cihui 勞保 áobǎo* n. labor insurance; labor welfare