勞傷

láo shāng lao thương

Hán Việt: lao thương · Pinyin: láo shāng

Tổng quan

rối loạn nội tạng do làm việc quá sức

Cấu tạo: (lao) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối loạn nội tạng do làm việc quá sức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指因勞累過度引起的倦怠、虛熱、心煩不安等症狀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指因过度劳累而引起的内伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指因过度劳累而引起的内伤。

Eng

  • CC-CEDICT disorder of internal organs caused by overexertion
  • Cihui disorder of internal organs caused by overexertion