勞動學 láo dòng xué · lao động học Hán Việt: lao động học · Pinyin: láo dòng xué Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 學 (học)Pinyinláo dòng xuéHán Việtlao động họcCấu tạo勞 + 動 + 學 · lao + động + học nghĩa thành phần: lao + động + học