勞動營

láo dòng yíng lao động doanh

Hán Việt: lao động doanh · Pinyin: láo dòng yíng

Tổng quan

trại lao động | trại giam khổ sai

Cấu tạo: (lao) + (động) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại lao động | trại giam khổ sai

Eng

  • CC-CEDICT labor camp|prison camp with hard labor
  • Cihui labor camp; prison camp with hard labor