勞務費用 láo wù fèi yòng·lao vụ phí dụng Hán Việt: lao vụ phí dụng · Pinyin: láo wù fèi yòng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 務 (vụ) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyinláo wù fèi yòngHán Việtlao vụ phí dụngTừ loạidanhCấu tạo勞 + 務 + 費 + 用 · lao + vụ + phí + dụng nghĩa thành phần: lao + vụ + phí + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi phí dịch vụĐứcHandedict Dienstleistungskosten (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa勞務交換 · 勞務人員 · 勞務合同 · 勞務市場 · 勞務費 · 費用報銷單 · 费用浩大的 · 劳务价格