勞務交換

láo wù jiāo huànlao vụ giao hoán

Hán Việt: lao vụ giao hoán · Pinyin: láo wù jiāo huàn

Tổng quan

trao đổi lao động

Cấu tạo: 勞 (lao) + 務 (vụ) + 交 (giao) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trao đổi lao động
  • Google Alex v6 trao đổi lao vụ

Eng

  • Cihui labor exchanges

Từ liên quan

Gần nghĩa

交換代數 · 交換價值 · 交換單元 · 交换场所 · 交换手段 · 交換技術 · 交換文件 · 交換網路