勞勞亭

láo láo tínglao lao đình

Hán Việt: lao lao đình · Pinyin: láo láo tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在今南京市西南古新亭南,三国吴筑,为送别之所。

Cấu tạo: 勞 (lao) + 勞 (lao) + 亭 (đình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勞勞叨叨 · 勞勞 · 劳劳嚷嚷 · 劳劳攘攘 · 劳劳碌碌 · 勞勞嚷嚷 · 勞勞攘攘 · 勞勞穰穰