勞勞亭 láo láo tíng · lao lao đình Hán Việt: lao lao đình · Pinyin: láo láo tíng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 勞 (lao) + 亭 (đình)Pinyinláo láo tíngHán Việtlao lao đìnhCấu tạo勞 + 勞 + 亭 · lao + lao + đình nghĩa thành phần: lao + lao + đình