勞勞碌碌

lao lao lục lục

Hán Việt: lao lao lục lục

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lao) + (lục) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞勞碌碌 áoláolùlù v.p. toil; work hard