劳困 lao khốn Hán Việt: lao khốn Tổng quan Cấu tạo: 劳 (lao) + 困 (khốn)Hán Việtlao khốnCấu tạo劳 + 困 · lao + khốn nghĩa thành phần: lao + khốn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勞累困頓。《三國演義》第二七回:「夫人車上勞困,且請入城,館驛中暫歇一宵。」