勞損

láo sǔn lao tổn

Hán Việt: lao tổn · Pinyin: láo sǔn

Tổng quan

căng cơ (y học)

Cấu tạo: (lao) + (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căng cơ (y học)
  • Cihui lao tổn lao tổn ☆Mệt nhọc hao mòn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因疲劳过度而损伤腰肌~ㄧ脏腑~。

Eng

  • CC-CEDICT strain (medicine)
  • Cihui strain (medicine)