勞擾 láo rǎo · lao nhiễu Hán Việt: lao nhiễu · Pinyin: láo rǎo Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 擾 (nhiễu)Pinyinláo rǎoHán Việtlao nhiễuCấu tạo勞 + 擾 · lao + nhiễu nghĩa thành phần: lao + nhiễu