勞改營

láo gǎi yíng lao cải doanh

Hán Việt: lao cải doanh · Pinyin: láo gǎi yíng

Tổng quan

trại lao động cải tạo

Cấu tạo: (lao) + (cải) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại lao động cải tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一般指共產政權實施強制勞動改造的場所。將所謂的反革命分子和刑事犯集中,強迫勞動生產,進行政治思想改造等活動。中共勞動改造制度出現於1960年代,現已廢除。也稱為「勞改場」、「勞改農場」、「勞動農場」。

Eng

  • CC-CEDICT correctional labor camp
  • Cihui correctional labor camp