勞政 láo zhèng · lao chánh Hán Việt: lao chánh · Pinyin: láo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 政 (chánh)Pinyinláo zhèngHán Việtlao chánhCấu tạo勞 + 政 · lao + chánh nghĩa thành phần: lao + chánh