勞斯郡 láo sī jùn · lao tư quận Hán Việt: lao tư quận · Pinyin: láo sī jùn Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 斯 (tư) + 郡 (quận)Pinyinláo sī jùnHán Việtlao tư quậnCấu tạo勞 + 斯 + 郡 · lao + tư + quận nghĩa thành phần: lao + tư + quận