勞毀 láo huǐ · lao hủy Hán Việt: lao hủy · Pinyin: láo huǐ Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 毀 (hủy)Pinyinláo huǐHán Việtlao hủyCấu tạo勞 + 毀 · lao + hủy nghĩa thành phần: lao + hủy