勞燕 láo yàn · lao yến Hán Việt: lao yến · Pinyin: láo yàn Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 燕 (yến)Pinyinláo yànHán Việtlao yếnCấu tạo勞 + 燕 · lao + yến nghĩa thành phần: lao + yến