勞瘵 láo zhài · lao sái Hán Việt: lao sái · Pinyin: láo zhài Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 瘵 (sái)Pinyinláo zhàiHán Việtlao sáiCấu tạo勞 + 瘵 · lao + sái nghĩa thành phần: lao + sái Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 癆瘵|痨瘵[lao2 zhai4]Cihui variant of 癆瘵|痨瘵