勞薪 láo xīn · lao tân Hán Việt: lao tân · Pinyin: láo xīn Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 薪 (tân)Pinyinláo xīnHán Việtlao tânCấu tạo勞 + 薪 · lao + tân nghĩa thành phần: lao + tân