勞資

láo zī lao tư

Hán Việt: lao tư · Pinyin: láo zī

Tổng quan

lao động và vốn | công nhân và nhà tư bản

Cấu tạo: (lao) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động và vốn | công nhân và nhà tư bản
  • Cihui lao tư lao tư ☆Kẻ làm việc nặng nhọc và người có vốn, chỉ giới thợ thuyền và giới chủ nhân.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受雇者與雇用者,也稱為勞方與資方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指私营企业中的工人和资产占有者。

Eng

  • CC-CEDICT labor and capital; workers and capitalists
  • Cihui labor and capital; workers and capitalists