勞軍

láo jūn lao quân

Hán Việt: lao quân · Pinyin: láo jūn

Tổng quan

uỷ lạo quân đội

Cấu tạo: (lao) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uỷ lạo quân đội
  • Cihui uỷ lạo quân đội。慰勞軍隊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慰勞兵士。《史記.卷一○.孝文本紀》:「帝親勞軍勤兵,申教令。」《五代史平話.周史.卷下》:「朕欲往觀金陵城壁,借府庫以勞軍。」

Eng

  • Cihui 勞軍 láojūn* v.o. take greetings and gifts to army units, entertain troops

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

犒军