勞農

láo nóng lao nông

Hán Việt: lao nông · Pinyin: láo nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (nông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞工與農民。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 慰勉農民。《禮記.月令》:「命野虞出行田原,為天子勞農勸民,毋或失時。」南朝宋.鮑照〈蒜山被始興王命作〉詩:「勞農澤既周,役車時亦休。」

Eng

  • Cihui 勞農 áonóng n. workers and peasants