勞饗 láo xiǎng · lao hưởng Hán Việt: lao hưởng · Pinyin: láo xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 饗 (hưởng)Pinyinláo xiǎngHán Việtlao hưởngCấu tạo勞 + 饗 · lao + hưởng nghĩa thành phần: lao + hưởng