募原 mù yuán · mộ nguyên Hán Việt: mộ nguyên · Pinyin: mù yuán Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 原 (nguyên)Pinyinmù yuánHán Việtmộ nguyênCấu tạo募 + 原 · mộ + nguyên nghĩa thành phần: mộ + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医泛指膈间及肠胃之外脂膜的部位。募,也写作"膜"。Tân Hoa Tự Điển 1.中医泛指膈间及肠胃之外脂膜的部位。募,也写作"膜"。