募員 mù yuán · mộ viên Hán Việt: mộ viên · Pinyin: mù yuán Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 員 (viên)Pinyinmù yuánHán Việtmộ viênCấu tạo募 + 員 · mộ + viên nghĩa thành phần: mộ + viên