募得 mộ đắc Hán Việt: mộ đắc Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 得 (đắc)Hán Việtmộ đắcCấu tạo募 + 得 · mộ + đắc nghĩa thành phần: mộ + đắc Nghĩa EngCihui 募得 ùdé v. raise; collect; enlist; recruit