募民 mù mín · mộ dân Hán Việt: mộ dân · Pinyin: mù mín Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 民 (dân)Pinyinmù mínHán Việtmộ dânCấu tạo募 + 民 · mộ + dân nghĩa thành phần: mộ + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征募民众。Tân Hoa Tự Điển 1.征募民众。