募穴 mù xué · mộ huyệt Hán Việt: mộ huyệt · Pinyin: mù xué Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 穴 (huyệt)Pinyinmù xuéHán Việtmộ huyệtCấu tạo募 + 穴 · mộ + huyệt nghĩa thành phần: mộ + huyệt