募股

mù gǔ mộ cổ

Hán Việt: mộ cổ · Pinyin: mù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招募股金、股份。如:「這家公司為了擴大營業,正公開募股。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 募集股金。

Eng

  • Cihui 募股 mùgǔ* v.o. raise capital by floating shares