募選 mù xuǎn · mộ tuyển Hán Việt: mộ tuyển · Pinyin: mù xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 選 (tuyển)Pinyinmù xuǎnHán Việtmộ tuyểnCấu tạo募 + 選 · mộ + tuyển nghĩa thành phần: mộ + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从应募的人中选择适合的人。Tân Hoa Tự Điển 1.从应募的人中选择适合的人。