募選 mù xuǎn · mộ tuyển Hán Việt: mộ tuyển · Pinyin: mù xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 選 (tuyển)Pinyinmù xuǎnHán Việtmộ tuyểnCấu tạo募 + 選 · mộ + tuyển nghĩa thành phần: mộ + tuyển