勢壘 shì lěi · thế lũy Hán Việt: thế lũy · Pinyin: shì lěi Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 壘 (lũy)Pinyinshì lěiHán Việtthế lũyCấu tạo勢 + 壘 · thế + lũy nghĩa thành phần: thế + lũy