勢子

shì zithế tử

Hán Việt: thế tử · Pinyin: shì zi

Tổng quan

cử chỉ; tư thế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.架势,姿势。 2.势力。 3.势头; 情势。 4.犹架子。 5.围棋术语。指占据棋心与四面"星"位的棋子。 6.现仅指"星"位四子。

Cấu tạo: 勢 (thế) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cử chỉ
  • Google Alex v6 dương vật
  • Tần suất từ cử chỉ; tư thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.架势,姿势。 2.势力。 3.势头; 情势。 4.犹架子。 5.围棋术语。指占据棋心与四面"星"位的棋子。 6.现仅指"星"位四子。

Eng

  • JMdict beater (on a hunt)
  • Cihui gesture; posture
  • Tần suất từ gesture; posture

Đức

  • Handedict Gestalt

ja

  • JMdict 勢子(せこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勢利 · 勢力 · 勢頭 · 势家 · 勢必 · 勢態 · 勢族 · 势派